personal organizer

personal organizer

She checks her personal organizer for the day's appointments.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thiết bị điện tử cá nhân cầm tay: "personal organizer" một thiết bị điện tử nhỏ gọn, có thể cầm tay, trông giống như một máy tính bỏ túi. thực hiện các tác vụ cụ thể như ghi chép nhật ký, lưu trữ dữ liệu cá nhân, làm danh bạ điện thoại, đồng hồ báo thức, v.v.
- Sổ tay cá nhân: Trong ngữ cảnh truyền thống, "personal organizer" cũng có thể chỉ một cuốn sổ tay dùng để lên lịch, ghi chú, hoặc quản lý thông tin cá nhân.

dụ sử dụng
  • ( ấy dùng một thiết bị quản lý cá nhân để quản lý lịch hẹn danh bạ.)
  • (Thiết bị quản lý cá nhân của tôi nhắc tôi về các nhiệm vụ quan trọng mỗi sáng.)
  • (Anh ấy thích sổ tay cá nhân bằng giấy hơn loại kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "digital personal organizer": thiết bị quản lý cá nhân kỹ thuật số (như PDA, smartphone chức năng tương tự).
    • Modern smartphones often function as a digital personal organizer. (Điện thoại thông minh hiện đại thường hoạt động như một thiết bị quản lý cá nhân kỹ thuật số.)
  • "paper-based personal organizer": sổ tay quản lý cá nhân bằng giấy.
    • Some people still rely on a paper-based personal organizer for its simplicity. (Một số người vẫn dựa vào sổ tay quản lý cá nhân bằng giấy tính đơn giản của .)
Biến thể từ gần giống
  • Organizer (n): người tổ chức hoặc thiết bị tổ chức (có thể dùng riêng).
    • He is a great organizer of events. (Anh ấy người tổ chức sự kiện giỏi.)
  • Personal (adj): cá nhân, thuộc về riêng tư.
    • This is my personal diary. (Đây nhật ký cá nhân của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • PDA (Personal Digital Assistant): trợ lý kỹ thuật số cá nhân (thường dùng cho thiết bị điện tử).
  • Day planner: sổ lên lịch ngày (thường sổ tay).
  • Agenda: sổ ghi chép lịch trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "personal organizer", nhưng có thể liên quan đến:
- Set up: thiết lập.
- She set up her personal organizer with all her contacts. ( ấy thiết lập thiết bị quản lý cá nhân với tất cả danh bạ của mình.)
- Sync with: đồng bộ với.
- You can sync your personal organizer with your computer. (Bạn có thể đồng bộ thiết bị quản lý cá nhân với máy tính của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • "Keep track of": theo dõi, quản lý.
    • A personal organizer helps you keep track of your schedule. (Thiết bị quản lý cá nhân giúp bạn theo dõi lịch trình của mình.)

Từ gần giống